JavaScripting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Programming in the JavaScript programming language.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
- Execution of JavaScript code.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.