Dịch

Jardine's Lookout

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn đồi ở quận Wan Chai, Hồng Kôngdanh từ riêngA hill in Wan Chai district, Hong Kong.
  2. Khu dân cư ở quận Wan Chai, Hồng Kôngdanh từ riêngA residential area of Wan Chai district, Hong Kong.

Ví dụ

  • 58- Jardine’s , . .
  • Jardine's , , .
  • Jardine’s , , .

AI