Dịch

January 6

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ tấn công nhằm vào Quốc hội Hoa Kỳ tại Điện Capitol vào ngày 6 tháng 1 năm 2021danh từ riêngThe attack against the United States Congress at the Capitol on January 6, 2021.

Ví dụ

  • 6 , .
  • ' 6, 2020.
  • 6, 2020.

AI