Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Janette
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, biến thể của Janet
danh từ riêng
A female given name from Hebrew, variant of Janet.
Ví dụ
"
Is
Janette
Lisle
Miss
Lisle
,
Walter
?
" "
Yes
,
Vinnie
;
the
eldest
Miss
Lisle
.
Janette
is
her
name
.
Very
pretty
name
,
don't
you
think
?
"
AI
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái