Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jane Wayne
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ có ngoại hình hoặc hành vi nam tính
danh từ
A female of masculine appearance or behavior.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jane Wayne
Dạng gốc
(base form)
Jane Wayne
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phụ nữ có ngoại hình hoặc hành vi nam tính
1
Phụ nữ có ngoại hình hoặc hành vi nam tính
1
Phụ nữ có ngoại hình hoặc hành vi nam tính