Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jainistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đạo Jain
tính từ
Relating to Jainism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jainistic
Dạng gốc
(base form)
more Jainistic
So sánh hơn
(comparative)
most Jainistic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
Jain
+
-istic
AI
1
Liên quan đến đạo Jain
1
Liên quan đến đạo Jain
1
Liên quan đến đạo Jain