Jaffe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA surname from Hebrew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JaffeDạng gốc (base form)
- JaffesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jaffe-Campanacci syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn liên quan đến ban café au lait và có thể biểu hiện thiểu năng trí tuệ, u xơ lan tỏa không cốt hóa ở xương dài và hàm, suy sinh dục hoặc tinh hoàn ẩn, hoặc u hạt tế bào khổng lồ ở hàm |
Họ từ (word family)
cùng gốc JaffeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiיפהyafé“beautiful, comely”