Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jafari
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ba Tư
danh từ riêng
A surname from Persian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jafari
Dạng gốc
(base form)
Jafari
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ba Tư
جعفری
AI
1
Một họ từ tiếng Ba Tư
1
Một họ từ tiếng Ba Tư
1
Một họ từ tiếng Ba Tư