Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jacqui
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Jacqueline
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Jacqueline.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jacqui
Jacqui
e
Dạng viết tắt của tên nữ Jacqueline và các cách viết biến thể của nó
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Jacky
Tên viết tắt của tên nữ Jacqueline
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Jacqueline
1
Tên viết tắt của tên nữ Jacqueline
1
Tên viết tắt của tên nữ Jacqueline