Jacob's ladder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chiếc thang dẫn tới thiên đườngdanh từA ladder leading to heaven.
- Loài thực vật có hoa thuộc chi Polemoniumdanh từA flowering plant of the genus Polemonium.
- Chiếc thang dây từ dây dẫn lên cột buồm phía trêndanh từA rope ladder from the ratline to the upper mast.
- Đồ chơi bao gồm các khối gỗ được giữ với nhau bằng dây hoặc ruy băng, có vẻ như rơi xuống khi chúng lật lêndanh từA toy consisting of blocks of wood, held together by strings or ribbons, that appear to cascade downward as they flip over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Jacob's ladderDạng gốc (base form)
- Jacob's LaddersSố nhiều (plural)
- Jacob's laddersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Appalachian Jacob's ladderdanh từ | danh từ | Polemonium vanbruntiae là một loài thực vật có hoa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Con dao bỏ túi bao gồm hai đoạn tay cầm được nối với nhau bằng một trục
- Con dao bỏ túi bao gồm hai đoạn tay cầm được nối với nhau bằng một trục, với một lưỡi dao được nối bằng trục thứ hai với phần cuối của một đoạn tay cầmA pocketknife consisting of two handle segments joined by a pivot, with a blade connected by a second pivot to the end of one handle segment.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Jacob's ; Jacob's ; , .
- . , Jacob's — .