Jacky Hangman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim sáo tài chính Lanius Collarisdanh từThe Fiscal shrike Lanius collaris
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Jacky HangmanDạng gốc (base form)
- Jacky Hangmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa