Dịch

Jacky Hangman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim sáo tài chính Lanius Collarisdanh từThe Fiscal shrike Lanius collaris

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Jacky HangmanDạng gốc (base form)
  2. Jacky Hangmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

AI