Jackson County
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Scottsborodanh từ riêngOne of 67 counties in Alabama, United States. County seat: Scottsboro.
- Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Newportdanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seat: Newport.
- Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Waldendanh từ riêngOne of 64 counties in Colorado, United States. County seat: Walden.
- Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mariannadanh từ riêngOne of 67 counties in Florida, United States. County seat: Marianna.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
19 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 19
Một trong 159 quận ở Georgia
- Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: JeffersonOne of 159 counties in Georgia, United States. County seat: Jefferson.