Jack Russell
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống chó terrier, thường có màu trắng với các mảng màu nâu và thường được thuần hóa và nuôi làm thú cưngdanh từA breed of terrier dog, usually white with brown patches and commonly found domesticated and kept as pets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Jack RussellDạng gốc (base form)
- Jack RussellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jack Russell terrierdanh từ | danh từ | Là loại chó nhỏ, thường có màu nâu và trắng, thường được người nông dân sử dụng để kiểm soát loài gặm nhấm |