JW
B2cụm từ (phrase)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của just wonderingcụm từInitialism of just wondering.
- Viết tắt của just watchedcụm từInitialism of just watched.
- Nhân Chứng Giê-hô-vadanh từInitialism of Jehovah's Witness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JWDạng gốc (base form)
- JWsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Nếu bạn là một JW đang đọc cuốn sách này, tôi muốn bạn biết rằng có một cách chữa trị cho sự kiểm soát tâm trí tôn giáo và cách chữa trị đó là CHÚA GIÊ-SU.
- […]Vấn đề là các JW và các giáo phái khác bóp méo kinh thánh Cơ đốc giáo [...]