JSONP
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Initialism of JavaScript Object Notation with Padding, a technique for requesting data in JSON format by loading an HTML script element.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.