JQ
danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Jewish Questiondanh từ riêngInitialism of Jewish Question.
- Đưa ra Câu hỏi của người Do Thái (đặc biệt với tư cách là một nhà lý luận về Đức Quốc xã hoặc âm mưu)động từTo invoke the Jewish Question (especially as a Nazi or conspiracy theorist).
Ví dụ
- “ ,” . “ ( ) . […]