Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
JPA
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Jewish Palestinian Aramaic
danh từ riêng
Initialism of Jewish Palestinian Aramaic
2
Viết tắt của Jakarta/Java Persistence API
danh từ riêng
Initialism of Jakarta/Java Persistence API.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
JPA
JPA
S
Viết tắt của Joint Personnel Adjudication System
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của Jewish Palestinian Aramaic
2
Viết tắt của Jakarta/Java Persistence API
1
Viết tắt của Jewish Palestinian Aramaic
2
Viết tắt của Jakarta/Java Persistence API
1
Viết tắt của Jewish Palestinian Aramaic
2
Viết tắt của Jakarta/Java Persistence API