Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
JNI
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Java Native Interface
danh từ riêng
Initialism of Java Native Interface.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
JNI
Dạng gốc
(base form)
JNI
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
JNDI
AI
1
Viết tắt của Java Native Interface
1
Viết tắt của Java Native Interface
1
Viết tắt của Java Native Interface