Dịch

JEE

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của joint entrance examinationdanh từ riêngInitialism of joint entrance examination.
  2. Viết tắt của Journal of Engineering Educationdanh từ riêngInitialism of Journal of Engineering Education.
  3. Abbreviation of JavaEE.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI