Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
J1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm đơn bội thường gắn liền với cư dân ở mảng Ả Rập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A haplogroup often associated with inhabitants of the Arabian Plate
AI
1
Nhóm đơn bội thường gắn liền với cư dân ở mảng Ả Rập
1
Nhóm đơn bội thường gắn liền với cư dân ở mảng Ả Rập
1
Nhóm đơn bội thường gắn liền với cư dân ở mảng Ả Rập