Dịch

J-1

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị thực ngắn hạn được cấp cho các học giả, giáo sư và du khách tham gia các chương trình trao đổi văn hóadanh từA short-term visa granted to scholars, professors, and visitors who participate in cultural exchange programs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. J-1Dạng gốc (base form)
  2. J-1sSố nhiều (plural)

AI