Dịch

Ivorean

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Độ tuổi từ 348 đến 345,3 ± 2,1 triệu năm trước, một phân khu của Kỷ Than đádanh từ riêngAn age from 348 to 345.3 ± 2.1 million years ago, a subdivision of the Carboniferous.

AI