Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Isobel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, biến thể của Isabel
danh từ riêng
A female given name from Hebrew, variant of Isabel.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Isobel
Isobel
le
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Isabel
danh từ riêng
Isobel
la
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Isabella
danh từ riêng
Ví dụ
My
name
Isobel
/
Married
to
myself
/
My
love
Isobel
/
Living
by
herself
AI
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái