Ismail
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ishmael, con trai đầu lòng của Abraham; theo truyền thống là tổ tiên của người Ả Rập và là nhà tiên tri của đạo Hồidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ishmael, the first son of Abraham; traditionally the ancestor of the Arabs and a prophet of Islam.
- Phiên âm của tên riêng của nam giới Macedonian hoặc Nga Исмаил (Ismail)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transliteration of the Macedonian or Russian male given name Исмаил (Ismail).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dera Ismail Khan Divisiondanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong những đơn vị hành chính của Pakistan |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpإِسْمَاعِيلʔismāʕīl
Cùng gốc (doublet)Ishmael