Isidore
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IsidoreDạng gốc (base form)
- IsidoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Isidoredanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Wagga Wagga, New South Wales, Úc |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
- A surname from Spanish.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἸσίδωροςIsídōros