Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Isidian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Isis
tính từ
Of or relating to Isis
AI
1
Liên quan đến Isis
1
Liên quan đến Isis
1
Liên quan đến Isis