Dịch

Ishikawa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh Ishikawa, một tỉnh ở vùng Trung Bắc Nhật Bảndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ishikawa prefecture, a prefecture in Northern central region of Japan.
  2. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IshikawaDạng gốc (base form)
  2. IshikawasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ishikawa diagramdanh từSơ đồ được sử dụng trong quản lý chất lượng để hiển thị danh sách chi tiết về nguyên nhân và hậu quả của một vấn đề và từ đó giải mã nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

Ví dụ

  • .
  • , , , , .

AI