Isan
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vùng rộng lớn ở phía đông bắc Thái Lan, trên cao nguyên Khoratdanh từ riêngA large region in northeastern Thailand, on the Khorat Plateau.
- Ngôn ngữ của người Isan (giữa tiếng Lào và tiếng Thái, và đôi khi được coi là một phương ngữ của tiếng Lào, mặc dù nó được viết bằng chữ Thái)danh từ riêngThe language of the Isan people (between Lao and Thai, and sometimes considered a dialect of Lao, although it is written in Thai script).
- Người dân tộc Lào có truyền thống sống ở Isandanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The ethnic Lao people who have traditionally lived in Isan.
- Của, từ, hoặc liên quan đến Isan, người Isan hoặc ngôn ngữ Isantính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Isan, the Isan people or the Isan language.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Isanti Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cambridge |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tháiอีสานii-sǎan
- từ tiếng Phạnईशानīśāna“Shiva of the northeast”