Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Irad
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Y-rát
danh từ riêng
A grandson of Cain.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Irad
irad
e
Sắc lệnh do một người cai trị Hồi giáo ban hành
danh từ
Ví dụ
And
unto
Enoch
was
born
Irad
:
and
Irad
begat
Mehujael
:
and
Mehujael
begat
Methusael
:
and
Methusael
begat
Lamech
.
AI
1
Y-rát
1
Y-rát
1
Y-rát