Dịch

Iqbal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic
  2. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IqbalDạng gốc (base form)
  2. IqbalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpإِقْبَالʔiqbāl

AI