Dịch

Ip

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IpDạng gốc (base form)
  2. IpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

IP setdanh từTập hợp các số tự nhiên chứa tất cả các tổng hữu hạn của một tập hợp vô hạn nào đó
IP numberdanh từSố IP
voice over IPdanh từThoại qua Giao thức Internet (còn gọi là "VoIP"), một hệ thống viễn thông sử dụng Internet hoặc mạng Giao thức Internet khác để truyền các cuộc gọi điện thoại
IP addressdanh từĐịa chỉ IP
IP SANdanh từ riêngViết tắt của Internet Protocol Storage Area Network: SAN đang vận chuyển các gói SCSI của nó qua mạng TCP/IP
TCP/IPdanh từ riêngViết tắt của Transmission Control Protocol/Internet Protocol: một tiêu chuẩn cho giao tiếp mạng máy tính, đặc biệt được sử dụng cho Internet
IP in IPdanh từGiao thức để gửi các gói IP qua mạng IP hiện có
IP cameradanh từWebcam không dây được sử dụng đặc biệt để giám sát như một biện pháp bảo mật

AI