Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Inukai
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A surname from Japanese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Inukai
Dạng gốc
(base form)
Inukai
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
犬飼
Inukai
AI
1
Tên họ từ tiếng Nhật
1
Tên họ từ tiếng Nhật
1
Tên họ từ tiếng Nhật