Dịch

Inukai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. InukaiDạng gốc (base form)
  2. InukaisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật犬飼Inukai

AI