Ino
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nữ hoàng của Boeotia, sau khi chết và biến hình, được tôn thờ như một nữ thần dưới danh hiệu Leucotheadanh từ riêngA queen of Boeotia who, after her death and transfiguration, was worshipped as a goddess under the epithet Leucothea.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -inohậu tố | hậu tố | Đối tác siêu đối xứng fermionic của boson (bosino), được ký hiệu bằng dấu ngã trên biểu tượng hạt không đối xứng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἸνώInṓ