Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ingrid
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ
danh từ riêng
A female given name from Old Norse.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Đan Mạch
Ingrid
từ tiếng Bắc Âu cổ
Ingiríðr
Ví dụ
She
bears
a
striking
resemblance
to
Ingrid
Bergman
,
one
of
the
great
cinema
beauties
.
AI
1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ
1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ
1
Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ