Dịch

Inglis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổ [có nguồn gốc từ một dân tộc học]danh từ riêngA surname from Old English [in turn originating as an ethnonym].
  2. Quận đô thị địa phương ở Khu đô thị nông thôn Riding Mountain West, Manitoba, Canadadanh từ riêngA local urban district in the Rural Municipality of Riding Mountain West, Manitoba, Canada.
  3. Thị trấn ở quận Levy, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Levy County, Florida, United States.
  4. Con sông ở phía tây bắc Tasmania, Úcdanh từ riêngA river in north-west Tasmania, Australia.

AI