Dịch

Indigo child

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ được cho là giai đoạn tiến hóa tiếp theo của loài người; được cho là có những khả năng huyền bí như thần giao cách cảm hoặc có khả năng đồng cảm, độc lập và sáng tạo hơn những người cùng lứa tuổidanh từA child believed to be the next stage of human evolution; believed to have paranormal abilities like telepathy, or to be more empathic, independent, and creative than their peers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Indigo childDạng gốc (base form)
  2. Indigo children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .

AI