Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Indian ginseng
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ashwagandha
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ashwagandha (“the plant Withania somnifera”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ashwagandha
AI
1
Đồng nghĩa với ashwagandha
1
Đồng nghĩa với ashwagandha
1
Đồng nghĩa với ashwagandha