Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
India paper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy tàu bạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A thin, tough paper made from bleached hemp and rag fibres.
AI
1
Giấy tàu bạch
1
Giấy tàu bạch
1
Giấy tàu bạch