Dịch

Imperialist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc vụ hoặc quan chức làm việc thay mặt cho Đế quốc Nhật Bảndanh từđứng trước danh từ (attributive)An agent or official working on behalf of the Empire of Japan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ImperialistDạng gốc (base form)
  2. ImperialistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-imperialisttính từ, danh từPhản đế
eco-imperialisttính từ, danh từĐặc trưng của hoặc liên quan đến chủ nghĩa đế quốc sinh thái
counter-imperialisttính từ, danh từĐồng nghĩa với anti-imperialist
proto-imperialisttính từ, danh từLiên quan đến chủ nghĩa đế quốc nguyên thủy; liên quan đến các chính sách tiền tư bản xâm lấn hoặc bóc lột đất đai nước ngoài

AI