Dịch

Ignacio

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marin, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Marin County, California, United States.
  3. Thị trấn ở hạt La Plata, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in La Plata County, Colorado, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IgnacioDạng gốc (base form)
  2. IgnaciosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

San Ignaciodanh từ riêngThị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaIgnacio

Ví dụ

  • Himuri . . . . , , , , , . , , , , , .

AI