Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IgE
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của immunoglobulin E
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of immunoglobulin E.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
IgE
Ige
r
Một họ
danh từ riêng
iGe
n
Dạng rút gọn của iGeneration; đồng nghĩa với Generation Z
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của immunoglobulin E
1
Viết tắt của immunoglobulin E
1
Viết tắt của immunoglobulin E