Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ieper
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ypres
danh từ riêng
Synonym of Ypres.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ypres
AI
1
Đồng nghĩa với Ypres
1
Đồng nghĩa với Ypres
1
Đồng nghĩa với Ypres