Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Idrisite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Idrisid
danh từ
Synonym of Idrisid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Idrisite
Dạng gốc
(base form)
Idrisite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Idrisid
AI
1
Đồng nghĩa với Idrisid
1
Đồng nghĩa với Idrisid
1
Đồng nghĩa với Idrisid