Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Idi
C2
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của Azawakh
danh từ
Synonym of Azawakh.
2
Tên dành cho nam
danh từ riêng
A male given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Idi
Dạng gốc
(base form)
Idi
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Azawakh
AI
1
Đồng nghĩa của Azawakh
2
Tên dành cho nam
1
Đồng nghĩa của Azawakh
2
Tên dành cho nam
1
Đồng nghĩa của Azawakh
2
Tên dành cho nam