Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Iberist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa Iberia
danh từ
A supporter of Iberism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Iberist
Dạng gốc
(base form)
Iberist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Iberianist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa Iberia
1
Người ủng hộ chủ nghĩa Iberia
1
Người ủng hộ chủ nghĩa Iberia