Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
IaC
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạ tầng dưới dạng mã
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of infrastructure as code.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Maine-iac
danh từ
danh từ
Là người bản địa hoặc cư dân của Maine ở Hoa Kỳ
AI
1
Hạ tầng dưới dạng mã
1
Hạ tầng dưới dạng mã
1
Hạ tầng dưới dạng mã