Dịch

IaC

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạ tầng dưới dạng mãdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of infrastructure as code.

Cụm từ (phrase)

Maine-iacdanh từLà người bản địa hoặc cư dân của Maine ở Hoa Kỳ

AI