Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
IWC
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của International Whaling Commission
danh từ riêng
Initialism of International Whaling Commission.
Ví dụ
This
proved
difficult
,
so
the
IWC
simply
gave
up
and
imposed
a
moratorium
on
whaling
altogether
.
AI
1
Viết tắt của International Whaling Commission
1
Viết tắt của International Whaling Commission
1
Viết tắt của International Whaling Commission