Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ITOist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ Tổ chức Lãnh thổ Do Thái
danh từ
A supporter of the Jewish Territorial Organization.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ITOist
Dạng gốc
(base form)
ITOist
s
Số nhiều
(plural)
Itoist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ITOism
AI
1
Người ủng hộ Tổ chức Lãnh thổ Do Thái
1
Người ủng hộ Tổ chức Lãnh thổ Do Thái
1
Người ủng hộ Tổ chức Lãnh thổ Do Thái