Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ISBN
A2
danh từ
(noun)
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho sách
danh từ
Initialism of International Standard Book Number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ISBN
Dạng gốc
(base form)
ISBN
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ISBN
ISBN
ed
Được trang bị ISBN
tính từ
Từ liên quan
(related word)
ISSN
Special:Booksources to look up ISBN codes
AI
1
Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho sách
1
Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho sách
1
Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho sách