Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IOE
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Van nạp nằm phía trên van xả
danh từ
Initialism of initial operating experience.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IOE
Dạng gốc
(base form)
IOE
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Van nạp nằm phía trên van xả
1
Van nạp nằm phía trên van xả
1
Van nạp nằm phía trên van xả